Thẻ E-card

 

STT

Các loại phí, lãi suất

Mức phí (chưa có VAT)

1

Phí thường niên (miễn phí đối với KH có thẻ Platinum)

 

1.1

Thẻ chính

100,000 VND

1.2

Thẻ phụ

50,000VND

2

Phí thay thế thẻ

50,000 VND

3

Phí gửi sao kê qua đường bưu điện

3,000VND

4

Phí xử lý giao dịch ngoại tệ

2.5%

5

Phí giao dịch đặt hàng qua thư/điện thoại (Moto)

0.15%

Internet banking

SMS BankingInternet Banking

Tỷ giá


Loại Mua TM Mua CK Bán
USD 20,900 20,920 21,000
EUR 27,197 27,383 27,648
GBP 32,750 33,001 33,276
AUD 22,114 22,266 22,544
XAU 446,000 446,000 449,000

Lãi suất huy động

Loại
VND
USD
KKH
3.00 0.50
01 tháng
14.00 2.00
03 tháng
14.00 2.00
06 tháng
14.00 2.00
12 tháng
14.00 2.00