|
STT |
LOẠI PHÍ |
MỨC PHÍ (chưa bao gồm VAT) |
|
I |
GÓI TRUY VẤN |
|
|
1 |
Phí đăng ký sử dụng dịch vụ |
Miễn phí |
|
2 |
Phí sửa đổi thông tin dịch vụ |
|
|
2.1 |
Khách hàng thực hiện trên website |
Miễn phí |
|
2.2 |
Khách hàng thực hiện tại quầy |
10.000VND/ 1 lần thay đổi |
|
3 |
Phí chấm dứt sử dụng dịch vụ |
10.000 VND |
|
4 |
Phí tra soát, khiếu nại |
|
|
4.1 |
Khách hàng lập phiếu tra soát điện tử |
Miễn phí |
|
4.2 |
Khách hàng thực hiện tại quầy |
Miễn phí |
|
5 |
Phí thường niên |
Miễn phí |
|
II |
GÓI TIÊU CHUẨN |
|
|
1 |
Phí đăng ký sử dụng dịch vụ |
10.000 VND |
|
2 |
Phí sửa đổi thông tin dịch vụ |
|
|
2.1 |
Khách hàng thực hiện trên website |
Miễn phí |
|
2.2 |
Khách hàng thực hiện tại quầy |
10.000VND/ 1 lần thay đổi |
|
3 |
Phí chấm dứt sử dụng dịch vụ |
10.000 VND |
|
4 |
Phí tra soát, khiếu nại |
|
|
4.1 |
Khách hàng lập phiếu tra soát điện tử |
Miễn phí |
|
4.2 |
Khách hàng thực hiện tại quầy |
Miễn phí |
|
5 |
Phí thường niên |
40.000 VND/năm |
|
6 |
Phí chuyển khoản |
|
|
6.1 |
Giữa các tài khoản mở tại VPBank của cùng 1 khách hàng |
1.000 VND/món |
|
6.2 |
Trả cho người có tài khoản trong hệ thống VPBank |
4.000 VND/món |
|
III |
GÓI CAO CẤP |
|
|
1 |
Phí đăng ký sử dụng dịch vụ |
20.000 VND |
|
2 |
Phí sửa đổi thông tin dịch vụ |
|
|
2.1 |
Khách hàng thực hiện trên website |
Miễn phí |
|
2.2 |
Khách hàng thực hiện tại quầy |
10.000VND/ 1 lần thay đổi |
|
3 |
Phí chấm dứt sử dụng dịch vụ |
10.000 VND |
|
4 |
Phí tra soát, khiếu nại |
|
|
4.1 |
Khách hàng lập phiếu tra soát điện tử |
Miễn phí |
|
4.2 |
Khách hàng thực hiện tại quầy |
Miễn phí |
|
5 |
Phí thường niên |
100.000 VND/năm |
|
6 |
Phí chuyển khoản |
|
|
6.1 |
Giữa các tài khoản mở tại VPBank của cùng 1 khách hàng |
1.000 VND/món |
|
6.2 |
Trả cho người có tài khoản trong hệ thống VPBank |
6.000 VND/món |








