Thẻ Platinum

Biểu phí thẻ VPBank MasterCard Platinum (Đơn vị tính VND, chưa bao gồm VAT)

STT

Các loại phí, lãi suất

Thẻ tín dụng

Thẻ debit

1

Phí thường niên

 

 

1.1

- Thẻ chính

600.000

400.000

1.2

- Thẻ phụ

100.000

100.000

2

Phí phát hành lại thẻ, thay thế thẻ

100.000

100.000

3

Phí rút tiền mặt

 

 

3.1

Tại ATM trong hệ thống VPB

4%/số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000 VND)

Miễn phí

3.2

Tại ATM của các ngân hàng khác tại Việt Nam

4%/số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000 VND)

2%/ số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000 VND)

3.3

Tại ATM ở nước ngoài

4%/số tiền giao dịch

4%/ số tiền giao dịch

4

Lãi suất tín dụng

 

 

4.1

- Lãi thông thường

25%/năm

 

4.2

- Lãi quá hạn

37.5%/năm

 

5

Lãi suất tiền gửi

 

3%/năm

6

Phí chậm thanh toán

3%/số tiền chậm thanh toán

Tối thiểu 50.000VND

 

7

Phí cấp lại PIN/lần

50.000

50.000

8

Phí thất lạc thẻ/thẻ

300.000

300.000

9

Phí khiếu nại/lần

80.000

80.000

10

Phí các giao dịch đặt hàng qua thư/điện thoại (tối thiểu là 50.000 VND)

0,15% tổng giá trị giao dịch,

0,15% tổng giá trị giao dịch,

11

Phí xử lý giao dịch thẻ quốc tế (không áp dụng cho các giao dịch VND)

2.5% giá trị giao dịch

2.5% giá trị giao dịch

12

Phí yêu cầu bản sao sao kê/sao kê

15.000

 

13

Phí yêu cầu bản sao hóa đơn giao dịch/hóa đơn

 

 

13.1

Tại các POS của VPBank

20.000

10.000

13.2

Tại POS không phải của VPBank

80.000VND/hóa đơn

50.000 VND/hóa đơn

14

Phí tăng/giảm hạn mức tín dụng

30.000 VND/lần

 

15

Phí thay đổi hình thức đảm bảo sử dụng thẻ

30.000 VND/lần

 

16

Phí xác nhận thông tin theo yêu cầu của chủ thẻ

50.000 VND/lần

20.000VND/lần

17

Phí vượt hạn mức tín dụng (tối thiểu là 50, 000 VND)

3%/ số tiền vượt hạn mức

 

18

Phí gửi sao kê hàng tháng

 

3.000VND/sao kê

19

Phí quản lý thẻ

0%/tháng

 

20

Phí quản lý thẻ quá hạn

0%/tháng

 

Internet banking

SMS BankingInternet Banking

Tỷ giá


Loại Mua TM Mua CK Bán
USD 20,900 20,920 21,000
EUR 27,197 27,383 27,648
GBP 32,750 33,001 33,276
AUD 22,114 22,266 22,544
XAU 446,000 446,000 449,000

Lãi suất huy động

Loại
VND
USD
KKH
3.00 0.50
01 tháng
14.00 2.00
03 tháng
14.00 2.00
06 tháng
14.00 2.00
12 tháng
14.00 2.00