|
STT |
Các loại phí, lãi suất |
Mức phí (chưa có VAT) |
|
1 |
Phí thường niên (miễn phí đối với KH có thẻ Platinum) |
|
|
1.1 |
Thẻ chính |
100,000 VND |
|
1.2 |
Thẻ phụ |
50,000VND |
|
2 |
Phí thay thế thẻ |
50,000 VND |
|
3 |
Phí gửi sao kê qua đường bưu điện |
3,000VND |
|
4 |
Phí xử lý giao dịch ngoại tệ |
2.5% |
|
5 |
Phí giao dịch đặt hàng qua thư/điện thoại (Moto) |
0.15% |

Biểu phí